sứt sẹo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mẻ, vỡ ở nhiều chỗ: "sứt sẹo" mô tả tình trạng của một vật (thường là đồ dùng bằng sành, sứ, thủy tinh, kim loại) có nhiều vết mẻ, vỡ nhỏ ở rìa hoặc bề mặt, làm mất đi tính nguyên vẹn ban đầu.
- Không lành lặn, có vết thương để lại sẹo: "sứt sẹo" cũng dùng để chỉ cơ thể hoặc bộ phận cơ thể bị tổn thương, có vết sẹo hoặc khuyết tật nhỏ do tai nạn, bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái bát này đã bị sứt sẹo sau nhiều lần sử dụng. (Cái bát có nhiều vết mẻ nhỏ ở vành do va chạm.)
- Khuôn mặt ông ấy có vài vết sứt sẹo do tai nạn lao động. (Trên mặt ông ấy có những vết sẹo nhỏ không đều.)
- Chiếc ly thủy tinh bị sứt sẹo ở đáy, không dùng được nữa. (Chiếc ly bị mẻ và vỡ vụn ở phần đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sứt sẹo" trong văn chương: có thể dùng để miêu tả sự không hoàn hảo, hư hỏng của một vật hoặc một tình huống.
- Bức tường cũ kỹ lộ ra những vết sứt sẹo của thời gian. (Bức tường có nhiều vết nứt, mẻ do thời gian bào mòn.)
"sứt sẹo" theo nghĩa bóng: chỉ sự thiếu sót, không trọn vẹn trong một kế hoạch, lý luận.
- Lập luận của anh ta còn nhiều chỗ sứt sẹo, khó thuyết phục người nghe. (Lập luận có nhiều lỗ hổng, không chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Sứt (tính từ): mẻ, vỡ một phần nhỏ ở rìa.
- Cái chén bị sứt một miếng nhỏ. (Cái chén chỉ bị mẻ một chỗ, không nhiều như "sứt sẹo".)
Sẹo (danh từ): vết tích trên da hoặc bề mặt vật thể sau khi tổn thương lành lại.
- Vết sẹo trên tay anh ấy rất rõ. (Vết sẹo còn để lại dấu vết.)
Mẻ (tính từ): vỡ một phần nhỏ ở mép, tương tự "sứt" nhưng thường dùng cho đồ gốm sứ.
- Cái đĩa bị mẻ ở vành. (Cái đĩa bị vỡ một mảnh nhỏ ở mép.)
Từ đồng nghĩa
- Mẻ: chỉ tình trạng bị vỡ một phần nhỏ.
- Vỡ: bị nứt, tách rời thành nhiều mảnh (mức độ nặng hơn "sứt sẹo").
- Hư hỏng: bị tổn thương, không còn nguyên vẹn.
Thành ngữ liên quan
- Sứt sẹo như bát mẻ: chỉ tình trạng đồ vật bị hư hỏng nhiều chỗ, không còn giá trị sử dụng.
- Chiếc bình cổ bị sứt sẹo như bát mẻ, nhưng vẫn có giá trị lịch sử. (Chiếc bình dù hư hỏng nhiều nhưng vẫn quý.)